caffe latte

caffe latte

A barista pours steamed milk into a cup of espresso to make a caffe latte.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cà phê sữa nóng: "caffe latte" một loại đồ uống làm từ cà phê espresso mạnh, kết hợp với sữa nóng được đánh bọt, thường một lớp bọt sữa mỏng phía trên. Đây một thức uống phổ biến trong các quán cà phê, nguồn gốc từ Ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I ordered a caffe latte with an extra shot of espresso this morning. (Tôi đã gọi một ly caffe latte với thêm một lượng espresso vào sáng nay.)
    • The barista carefully poured the steamed milk over the espresso to make a perfect caffe latte. (Người pha chế đã cẩn thận rót sữa nóng lên trên espresso để tạo ra một ly caffe latte hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caffe latte macchiato": một biến thể của caffe latte, trong đó sữa được đánh bọt espresso được rót lên trên, tạo thành các lớp riêng biệt.

    • She prefers a caffe latte macchiato because of the distinct layers of milk and coffee. ( ấy thích caffe latte macchiato các lớp sữa cà phê riêng biệt.)
  • "iced caffe latte": phiên bản lạnh của caffe latte, được phục vụ với đá.

    • On hot summer days, an iced caffe latte is a refreshing treat. (Vào những ngày nóng bức, một ly caffe latte đá một món giải khát sảng khoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Latte (n): từ viết tắt thông dụng của "caffe latte", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Can I have a large latte, please? (Làm ơn cho tôi một ly latte lớn?)
  • Caffè latte (n): cách viết gốc tiếng Ý, đôi khi được dùng để nhấn mạnh nguồn gốc.

Từ đồng nghĩa
  • Cà phê sữa: cách gọi chung chung, không chính xác bằng "caffe latte" có thể bao gồm nhiều loại cà phê sữa khác.
  • Latte: từ viết tắt phổ biến, thường được hiểu "caffe latte".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "order" hoặc "make"):
    • Order a caffe latte: gọi một ly caffe latte.
    • Make a caffe latte: pha một ly caffe latte.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "caffe latte", nhưng có thể liên quan đến văn hóa cà phê):
    • "Life is like a caffe latte": cuộc sống giống như một ly caffe latte, với nhiều lớp hương vị khác nhau (thành ngữ ẩn dụ, không chính thức).